grainy
grainy mô tả một bề mặt hoặc chất lượng hình ảnh không nhẵn mịn mà chứa những hạt nhỏ, thô ráp. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "có hạt", "nhám" hoặc "nhiễu hạt". Điểm mấu chốt là cảm giác về sự không đồng nhất, tạo ra những điểm gồ ghề hoặc các chấm nhỏ li ti.
Ý nghĩa
Bao gồm các hạt nhỏ và cứng
The sand on the beach felt grainy between my toes.
Cát trên bãi biển cho cảm giác có hạt giữa các ngón chân tôi.
Có kết cấu thô hoặc ráp thay vì nhẵn mịn
The handmade paper has a grainy finish that is great for sketching.
Loại giấy thủ công này có bề mặt nhám rất tuyệt để phác thảo.
Chứa các điểm nhiễu hình ảnh hoặc các chấm nhỏ, thường thấy trong ảnh chụp hoặc phim
The security footage was so grainy that we could not identify the suspect.
Đoạn phim an ninh bị nhiễu hạt đến mức chúng tôi không thể nhận diện được nghi phạm.