sleek
sleek thường được dùng để mô tả vẻ đẹp đến từ sự nhẵn nhụi, bóng bẩy và tinh tế. Khi nói về bề mặt vật lý như lông động vật hoặc chất liệu, nó gợi lên cảm giác trơn tru, mượt mà khi chạm vào. Trong thiết kế công nghiệp hoặc kiến trúc, sleek nhấn mạnh vào những đường nét thuôn dài, tối giản và hiện đại, tạo cảm giác tốc độ hoặc sự hiệu quả về mặt khí động học.
Sự khác biệt về sắc thái
Cần phân biệt sleek với một số từ tương đồng để sử dụng chính xác:
smooth: Đây là một từ mang nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là bề mặt không gồ ghề. Trong khi đó, sleek không chỉ là "nhẵn" mà còn phải có độ "bóng" và vẻ "sang trọng" hoặc "hiện đại".
polished: Tập trung vào kết quả của quá trình đánh bóng hoặc sự trau chuốt kỹ lưỡng. sleek thiên về đặc điểm tự nhiên hoặc kiểu dáng tổng thể hơn là hành động đánh bóng.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi dùng để mô tả con người hoặc phong thái, sleek có thể mang nghĩa tích cực là sự lịch lãm, trau chuốt. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể ám chỉ sự bóng bẩy một cách quá mức hoặc có tính toán, thiếu đi sự chân thật.
Ví dụ đúng: a sleek sports car (một chiếc xe thể thao kiểu dáng khí động học/mượt mà).
Ví dụ đúng: sleek hair (mái tóc mượt mà, bóng khỏe).
Về mặt ngữ pháp, sleek chủ yếu đóng vai trò là một tính từ miêu tả đặc điểm ngoại hình hoặc tính chất bề mặt.
Ý nghĩa
Có vẻ ngoài hoặc kết cấu nhẵn, bóng và bóng bẩy
The black cat had a sleek, shiny coat.
Con mèo đen có bộ lông mượt mà và bóng bẩy.
Được thiết kế với hình dáng nhẵn để giảm lực cản của không khí hoặc nước
The new sports car features a sleek aerodynamic body.
Chiếc xe thể thao mới có thân xe thuôn gọn và khí động học.
Hiệu quả, tinh vi và hiện đại trong thiết kế hoặc vận hành
The company updated its software to provide a more sleek user interface.
Công ty đã cập nhật phần mềm để cung cấp một giao diện người dùng tinh tế hơn.