bane
nỗi khổ / tai họa
Danh từ
Số nhiều: banes
Ý nghĩa
Danh từnỗi khổ
Một nguyên nhân gây ra sự phiền muộn hoặc khó chịu lớn
"The constant rain proved to be the bane of the farmers' existence."
Cơn mưa liên tục đã trở thành nỗi khổ đối với những người đi bộ đường dài.
Danh từtai họa
Thứ gì đó gây ra cái chết hoặc sự hủy hoại
"The plant was known as the bane of rats."
Loài cây độc đó là tai họa đối với gia súc địa phương.