D
Dicread
HomeDictionaryBbane

bane

nỗi khổ / tai họa
Danh từ
Số nhiều: banes

Ý nghĩa

Danh từnỗi khổ

Một nguyên nhân gây ra sự phiền muộn hoặc khó chịu lớn

"The constant rain proved to be the bane of the farmers' existence."

Cơn mưa liên tục đã trở thành nỗi khổ đối với những người đi bộ đường dài.

Danh từtai họa

Thứ gì đó gây ra cái chết hoặc sự hủy hoại

"The plant was known as the bane of rats."

Loài cây độc đó là tai họa đối với gia súc địa phương.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error