D
Dicread
Trang chủTừ điểnGgamont

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

gamont

gamont
Danh từ
Số nhiều: gamonts

Ý nghĩa

Danh từgamont

A cell or organism that is capable of producing gametes, typically in the life cycle of certain algae, fungi, or protozoa.

The gamont undergoes meiosis to produce haploid gametes.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi