D
Dicread
Trang chủTừ điểnAalga

alga

tảo

/ˈæl.ɡə/

[C/U] Cả hai
Số nhiều: algae

alga thuật ngữ sinh học dùng để chỉ một loại thực vật thủy sinh đơn giản, không rễ, thân hay thực sự. Trong tiếng Việt, từ này được dịch "tảo". Người học cần lưu ý rằng mặc alga thường được gọi "thực vật", nhưng về mặt phân loại học, chúng bao gồm một nhóm sinh vật cực kỳ đa dạng, từ những đơn bào siêu nhỏ cho đến những loài đa bào khổng lồ như tảo bẹ.

Countable when referring to a single biological specimen or species ('a rare red alga'). Uncountable when referring to the mass of green slime covering a pond's surface.

Ý nghĩa

Danh từtảo

Một loại thực vật thủy sinh đơn giản không ra hoa, thiếu rễ, thân và lá thực sự, thường bao gồm một tản và thuộc một nhóm đa dạng các sinh vật quang hợp

Ví dụ

The biologist identified a rare species of red alga in the tide pool.

Nhà sinh vật học đã xác định được một loài tảo đỏ quý hiếm trong vũng triều.

School Life

Hãy nhìn loại tảo xanh kỳ lạ đang bám vào những tảng đá kia.

Travel

Is this kind of alga edible or toxic?

Loại tảo này có thể ăn được hay là độc?

Gourmet

Một tế bào tảo đơn lẻ có thể tạo ra một lượng oxy đáng kinh ngạc.

Trivia

The pond is completely choked with thick green alga.

Ao nước bị bao phủ hoàn toàn bởi lớp tảo xanh dày đặc.

Tôi tự hỏi liệu loại tảo này có phải là nguyên nhân khiến nước bị đổi màu không.

Detective

Certain types of alga are used to create thickeners for food products.

Một số loại tảo được sử dụng để tạo chất làm đặc cho các sản phẩm thực phẩm.

Gourmet

Mẫu vật là một loại tảo hiển vi được tìm thấy ở vùng biển sâu.

School Life

Ánh nắng xuyên qua lớp tảo trôi nổi trên bề mặt.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi