alga
/ˈæl.ɡə/
alga là thuật ngữ sinh học dùng để chỉ một loại thực vật thủy sinh đơn giản, không có rễ, thân hay lá thực sự. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "tảo". Người học cần lưu ý rằng mặc dù alga thường được gọi là "thực vật", nhưng về mặt phân loại học, chúng bao gồm một nhóm sinh vật cực kỳ đa dạng, từ những đơn bào siêu nhỏ cho đến những loài đa bào khổng lồ như tảo bẹ.
Countable when referring to a single biological specimen or species ('a rare red alga'). Uncountable when referring to the mass of green slime covering a pond's surface.
Ý nghĩa
Ví dụ
Nhà sinh vật học đã xác định được một loài tảo đỏ quý hiếm trong vũng triều.
Hãy nhìn loại tảo xanh kỳ lạ đang bám vào những tảng đá kia.
Một tế bào tảo đơn lẻ có thể tạo ra một lượng oxy đáng kinh ngạc.
The pond is completely choked with thick green alga.
Ao nước bị bao phủ hoàn toàn bởi lớp tảo xanh dày đặc.
Tôi tự hỏi liệu loại tảo này có phải là nguyên nhân khiến nước bị đổi màu không.
Một số loại tảo được sử dụng để tạo chất làm đặc cho các sản phẩm thực phẩm.
Mẫu vật là một loại tảo hiển vi được tìm thấy ở vùng biển sâu.