gable
gable là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc dùng để chỉ phần tường hình tam giác nằm dưới mái nhà hình yên ngựa. Đối với người Việt, khái niệm này tương đương với "đầu hồi" hoặc "phần tường mái". Điểm quan trọng cần lưu ý là gable không chỉ đơn thuần là một mảng tường, mà nó là kết quả của cấu trúc mái dốc hai bên, tạo nên một hình tam giác đặc trưng tại hai đầu của ngôi nhà.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Trong tiếng Anh, người học dễ nhầm lẫn gable với roof (mái nhà) hoặc eaves (mái hiên). Trong khi roof bao quát toàn bộ phần che phủ phía trên, và eaves chỉ phần mép mái nhô ra ngoài tường để thoát nước, thì gable chỉ tập trung vào mảng tường đứng hình tam giác ở hai đầu hồi.
Một lỗi phổ biến khi dịch sang tiếng Việt là dùng từ "mái tam giác". Tuy nhiên, về mặt kỹ thuật, gable là phần tường (wall) chứ không phải phần mái (roof). Vì vậy, hãy sử dụng cụm từ "đầu hồi" để đảm bảo tính chính xác về mặt kiến trúc.
Ngữ cảnh sử dụng và ví dụ
Từ này thường xuất hiện trong các mô tả về bất động sản, thiết kế nhà ở hoặc lịch sử kiến trúc.
Đúng: The gable was decorated with ornate carvings (Phần đầu hồi được trang trí bằng những đường chạm khắc tinh xảo).
Sai: Sử dụng gable để chỉ toàn bộ mái nhà dốc. Thay vào đó, hãy dùng gabled roof để mô tả kiểu mái có đầu hồi.
Về mặt ngữ pháp, gable là một danh từ đếm được. Khi muốn mô tả một ngôi nhà có nhiều đầu hồi, bạn có thể dùng tính từ gabled (ví dụ: a gabled house).
A specific triangular wall section of a building, such as a house having a front gable and a rear gable.
Ý nghĩa
Phần tường hình tam giác ở phía trên cùng của bức tường tại điểm kết thúc của mái nhà hình yên ngựa
The house has a beautiful gable facing the street.
Ngôi nhà có một đầu hồi tuyệt đẹp hướng ra đường.