dormer
dormer dùng để chỉ một cấu trúc kiến trúc đặc thù, cụ thể là một loại cửa sổ nhô ra từ một mái nhà dốc, tạo ra một không gian nhỏ có tường đứng và mái che riêng. Mục đích chính của dormer là để tăng cường ánh sáng tự nhiên và thông gió cho các phòng nằm trên gác mái, đồng thời mở rộng diện tích sử dụng thực tế bằng cách tạo ra khoảng trống đứng cho người sử dụng.
Phân biệt với các loại cửa sổ khác
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ dormer với skylight (cửa sổ trời). Trong khi skylight là những tấm kính phẳng nằm song song với mặt mái nhà, dormer lại là một cấu trúc nhô hẳn ra ngoài, có tường bao quanh và mái che riêng. Vì vậy, dormer không chỉ cung cấp ánh sáng mà còn tạo ra một "góc" nhỏ trong phòng, cho phép người ta đứng sát cửa sổ hơn.
Ví dụ: Một chiếc skylight chỉ cho phép ánh sáng chiếu thẳng xuống, nhưng một chiếc dormer cho phép bạn nhìn ra ngoài theo chiều ngang và mở cửa để đón gió.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc, xây dựng và bất động sản. Khi mô tả một ngôi nhà có phong cách cổ điển hoặc nhà vùng nông thôn châu Âu, dormer thường được nhắc đến như một đặc điểm thẩm mỹ đặc trưng giúp ngôi nhà trông duyên dáng hơn.
Đúng: The attic bedroom is much brighter thanks to a large dormer. (Phòng ngủ trên gác mái trở nên sáng sủa hơn nhờ một chiếc cửa mái lớn.)
Về mặt ngữ pháp, dormer là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, bạn có thể kết hợp với các tính từ mô tả hình dáng như gabled dormer (cửa mái hình đầu hồi) hoặc shed dormer (cửa mái dốc một phía) để mô tả chi tiết hơn về kiểu dáng kiến trúc.
Ý nghĩa
Một loại cửa sổ nhô ra theo chiều thẳng đứng từ một mái nhà dốc và có mái che nhỏ riêng
The attic bedroom was brightened by a large dormer.
Phòng ngủ trên gác mái trở nên sáng sủa hơn nhờ một chiếc cửa mái lớn.