fisherman
ngư dân
Danh từ
Số nhiều: fishermen
fisherman là một danh từ dùng để chỉ những người đánh bắt cá, nhưng sắc thái sử dụng có thể thay đổi tùy theo quy mô và mục đích của hoạt động này. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch chung là "ngư dân", nhưng người học cần phân biệt rõ giữa việc đánh bắt như một sinh kế chuyên nghiệp và việc đánh bắt như một hình thức giải trí.
Ý nghĩa
Danh từngư dân
Người đánh bắt cá để kiếm sống hoặc như một sở thích
The old fisherman cast his net into the bay at dawn.
Người ngư dân già quăng lưới xuống vịnh vào lúc bình minh.
Danh từngư dân
Người chuyên đánh bắt cá thương mại từ biển hoặc các vùng nước nội địa
The local fisherman's cooperative manages the distribution of the daily catch.
Hợp tác xã ngư dân địa phương quản lý việc phân phối sản lượng đánh bắt hàng ngày.