fallible
fallible mô tả đặc tính tự nhiên của con người là không hoàn hảo, dễ mắc sai lầm hoặc có thể bị nhầm lẫn. Từ này mang sắc thái trung lập hoặc cảm thông, nhấn mạnh rằng việc phạm sai lầm là một phần tất yếu của bản chất nhân loại, thay vì chỉ trích sự kém cỏi. Khi sử dụng fallible, người nói thường muốn nhắc nhở về sự khiêm tốn hoặc cảnh báo rằng không nên tin tưởng tuyệt đối vào một ai đó hay một hệ thống nào đó vì chúng không bao giờ hoàn hảo tuyệt đối.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn fallible với faulty hoặc flawed. Tuy nhiên, có sự khác biệt rõ rệt về đối tượng và ý nghĩa:
fallible: Thường dùng cho con người hoặc khả năng phán đoán của con người. Nó nhấn mạnh vào khả năng xảy ra sai sót trong tương lai. Ví dụ: Humans are fallible (Con người có khả năng mắc sai lầm).
faulty: Thường dùng cho máy móc, thiết bị hoặc lập luận. Nó mô tả một thứ gì đó đang bị hỏng hoặc có lỗi kỹ thuật. Ví dụ: a faulty wire (một sợi dây điện bị hỏng).
flawed: Mô tả một thứ gì đó có khiếm khuyết về mặt cấu trúc, logic hoặc đạo đức, khiến nó không còn hoàn hảo. Ví dụ: a flawed argument (một lập luận có lỗ hổng).
Lưu ý về cách dùng và ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, fallible thường được dịch là "có thể sai lầm", nhưng cần tránh nhầm lẫn với việc "sai" (wrong) một cách chủ động hoặc cố ý. fallible nói về một đặc điểm nội tại, một xu hướng dễ bị nhầm lẫn.
Đúng: Even the most experienced judges are fallible (Ngay cả những thẩm phán giàu kinh nghiệm nhất cũng có thể sai lầm).
Sai: Sử dụng fallible để mô tả một món đồ vật bị vỡ hoặc hỏng hóc vật lý.
Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ mô tả đặc điểm, thường đứng sau động từ to-be hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Có khả năng mắc sai lầm hoặc có thể bị nhầm lẫn
Even the most experienced scientists are fallible and can overlook critical details.
Ngay cả những nhà khoa học giàu kinh nghiệm nhất cũng có thể sai lầm và bỏ qua những chi tiết quan trọng.