euphonious
êm tai
/juːˈfəʊni.əs/
Tính từ
So sánh hơn: more euphoniousSo sánh nhất: most euphonious
euphonious là một tính từ mang sắc thái trang trọng, dùng để mô tả những âm thanh mang lại cảm giác dễ chịu, hài hòa và ngọt ngào cho người nghe. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc, giọng nói hoặc thơ ca, nơi mà sự kết hợp của các âm tiết tạo nên một hiệu ứng thẩm mỹ cao.
Ý nghĩa
Tính từêm tai
Dễ nghe; hài hòa hoặc có âm thanh ngọt ngào
The singer's euphonious voice filled the concert hall, captivating the entire audience.
Giọng hát êm tai của ca sĩ vang khắp khán phòng, làm say đắm toàn bộ khán giả.