firmament
vòm trời
Danh từ
firmament là một từ mang sắc thái trang trọng, cổ điển và thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc các văn bản tôn giáo. Thay vì dùng để mô tả bầu trời một cách thông thường như sky, từ này gợi lên hình ảnh một mái vòm khổng lồ, vững chãi bao phủ lấy trái đất.
Ý nghĩa
Danh từvòm trời
Không gian bao la của bầu trời hoặc thiên đường được nhìn nhận như một mái vòm vật lý
The stars twinkled brightly in the midnight firmament.
Những vì sao lấp lánh rực rỡ trên vòm trời lúc nửa đêm.