dystrophy
dystrophy là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ tình trạng loạn dưỡng, trong đó các mô hoặc cơ quan bị suy yếu, teo đi hoặc phát triển bất thường do thiếu hụt dinh dưỡng hoặc sai sót về di truyền. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "loạn dưỡng", nhấn mạnh vào sự mất cân bằng trong quá trình nuôi dưỡng và phát triển của tế bào.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ dystrophy mang sắc thái bệnh lý nghiêm trọng và thường mang tính chất mãn tính hoặc bẩm sinh. Nó khác với atrophy (teo cơ). Trong khi atrophy thường mô tả sự suy giảm kích thước cơ bắp do không sử dụng (ví dụ như khi bó bột) hoặc do lão hóa, thì dystrophy ám chỉ một sự thoái hóa mang tính hệ thống, thường liên quan đến các khiếm khuyết về cấu trúc protein hoặc gen.
Ví dụ: Một người bị liệt chi lâu ngày sẽ gặp tình trạng atrophy (teo cơ do không vận động), nhưng một đứa trẻ sinh ra với bệnh muscular dystrophy (loạn dưỡng cơ) là do lỗi di truyền khiến cơ bắp bị thoái hóa dần theo thời gian.
Lưu ý cho người học tiếng Anh
Đối với người Việt, cần phân biệt rõ giữa "loạn dưỡng" (dystrophy) và "suy dinh dưỡng" (malnutrition). Mặc dù cả hai đều liên quan đến vấn đề dinh dưỡng, nhưng malnutrition là tình trạng thiếu hụt chất dinh dưỡng trong chế độ ăn uống, trong khi dystrophy là một tình trạng bệnh lý khiến cơ thể không thể hấp thụ hoặc sử dụng chất dinh dưỡng đúng cách để duy trì cấu trúc mô, bất kể chế độ ăn uống có đầy đủ hay không.
Đặc điểm ngữ phápdystrophy là một danh từ không đếm được khi nói về tình trạng bệnh lý chung, nhưng có thể được dùng như một danh từ đếm được khi đề cập đến các loại loạn dưỡng cụ thể khác nhau trong y văn.
Countable when referring to a specific medical diagnosis or a particular type of the disease (e.g., several different dystrophies). Uncountable when discussing the general pathological process of tissue wasting.
Ý nghĩa
Một tình trạng trong đó một cơ quan hoặc mô bị teo đi do sự phát triển hoặc dinh dưỡng bất thường
The patient was diagnosed with muscular dystrophy.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh loạn dưỡng cơ.