lintel
lintel là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc và xây dựng, dùng để chỉ thanh dầm ngang đặt trên đỉnh của các khoảng hở như cửa ra vào hoặc cửa sổ. Chức năng chính của nó là chịu tải trọng từ phần tường phía trên và phân phối lực sang hai bên cột đỡ, ngăn chặn việc sập đổ cấu trúc tại điểm hở.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Trong tiếng Việt, lintel thường được dịch là "lanh tô". Tuy nhiên, người học cần phân biệt rõ giữa lintel và beam (dầm). Trong khi beam là một thuật ngữ chung cho bất kỳ thanh dầm chịu lực nào trong công trình, thì lintel chỉ đặc biệt dùng cho thanh dầm nằm ngay phía trên các ô cửa. Một ví dụ khác là sill (bậu cửa), vốn là phần nằm ngang ở đáy cửa, đối lập hoàn toàn với lintel nằm ở đỉnh cửa.
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các bản vẽ kỹ thuật, hướng dẫn xây dựng hoặc mô tả kiến trúc cổ điển. Tùy vào vật liệu, bạn có thể gặp các cụm từ như concrete lintel (lanh tô bê tông) hoặc stone lintel (lanh tô đá).
Đúng: The stone lintel above the door is carved with patterns. (Thanh lanh tô bằng đá phía trên cửa được chạm khắc hoa văn.)
Sai: Sử dụng lintel để chỉ một cái dầm mái nhà chung chung (trong trường hợp này nên dùng beam).
Ý nghĩa
Một thanh dầm ngang bắc qua khoảng trống giữa hai cột đỡ thẳng đứng, chẳng hạn như cửa ra vào hoặc cửa sổ, để đỡ trọng lượng của bức tường phía trên
"The stone lintel above the doorway was carved with intricate patterns."
Thanh lanh tô bằng đá phía trên lối ra vào được chạm khắc những họa tiết hoa văn tinh xảo.
Một thành phần kết cấu trong xây dựng nhà cửa dùng để đỡ tải trọng của bức tường phía trên một khoảng hở, thường được làm bằng thép, bê tông hoặc gỗ
Nhà thầu đã lắp đặt một thanh lanh tô bằng bê tông cốt thép để đảm bảo khoảng hở của cửa sổ rộng vẫn ổn định.