dogfight
dogfight mang sắc thái của một cuộc đối đầu trực diện, hỗn loạn và cực kỳ quyết liệt. Ban đầu, từ này mô tả những cuộc không chiến ở cự ly gần, nơi các phi công phải điều động máy bay linh hoạt để chiếm ưu thế, tạo nên một khung cảnh hỗn loạn giống như hai con chó đang đánh nhau.
Sắc thái sử dụng
Trong bối cảnh quân sự, dogfight nhấn mạnh vào tính chất kịch tính và kỹ năng điều khiển máy bay cá nhân. Khi chuyển sang nghĩa bóng trong chính trị hoặc kinh doanh, từ này không còn chỉ sự xung đột thông thường mà ám chỉ một cuộc cạnh tranh "không khoan nhượng", nơi các bên tấn công dồn dập và quyết liệt để giành chiến thắng.
Ví dụ: Một cuộc bầu cử căng thẳng có thể được gọi là một dogfight để nhấn mạnh sự khốc liệt của chiến dịch.
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt dogfight với conflict hoặc struggle. Trong khi conflict (xung đột) mang tính khái quát và có thể kéo dài âm ỉ, dogfight gợi lên hình ảnh một cuộc chiến ngắn, cường độ cao và đầy tính đối kháng trực tiếp. Nếu struggle (đấu tranh) thường nhấn mạnh vào nỗ lực vượt khó, thì dogfight tập trung vào việc đánh bại đối phương bằng mọi giá.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ cuộc chiến hoặc như một động từ để mô tả hành động tham gia vào cuộc chiến đó.
Ý nghĩa
Một cuộc chiến trên không giữa các máy bay chiến đấu, thường bao gồm các thao tác điều động ở cự ly gần
The two pilots engaged in a fierce dogfight over the Pacific.
Hai phi công đã tham gia vào một cuộc không chiến ác liệt trên Thái Bình Dương.
Một cuộc cạnh tranh hoặc xung đột dữ dội, hung hăng hoặc không kiểm soát được giữa hai bên
The election turned into a political dogfight as both candidates attacked each other's records.
Cuộc bầu cử đã trở thành một cuộc tranh giành chính trị quyết liệt khi cả hai ứng cử viên đều tấn công vào hồ sơ của nhau.
Tham gia vào một cuộc chiến trên không giữa các máy bay chiến đấu
The squadron spent an hour dogfighting with enemy interceptors.
Phi đội đã dành một giờ để không chiến với các máy bay đánh chặn của đối phương.