D
Dicread
HomeDictionaryIinterceptor

interceptor

máy bay đánh chặn / tên lửa đánh chặn / bể tách mỡ
Danh từ
Số nhiều: interceptors

Ý nghĩa

Danh từmáy bay đánh chặn

Một loại máy bay được thiết kế để đạt đến độ cao lớn một cách nhanh chóng nhằm tiếp cận và tiêu diệt máy bay đối phương

"The air force deployed a high-speed interceptor to neutralize the incoming bombers."

Không quân đã triển khai một phi đội máy bay đánh chặn để bảo vệ vùng trời.

Danh từtên lửa đánh chặn

Một tên lửa hoặc vật phóng được thiết kế để va chạm và tiêu diệt một tên lửa hoặc tàu vũ trụ khác đang bay tới

"The defense system launched an interceptor to destroy the ballistic missile in mid-flight."

Hệ thống phòng thủ đã phóng một tên lửa đánh chặn để vô hiệu hóa mối đe dọa từ tên lửa đạn đạo.

Danh từbể tách mỡ

Một thiết bị hoặc đường ống được sử dụng để giữ lại các chất gây ô nhiễm, chẳng hạn như mỡ hoặc dầu, trước khi nước thải đi vào hệ thống cống rãnh

"The highway patrol used a modified interceptor to catch the speeding vehicle."

Nhà bếp được trang bị một bể tách mỡ để ngăn chặn tình trạng tắc nghẽn đường ống.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error