dismissive
khinh khỉnh
Tính từ
dismissive mô tả một thái độ coi thường, cho rằng một ý kiến, một đề xuất hoặc một con người nào đó không đủ quan trọng, không có giá trị hoặc không đáng để bận tâm xem xét. Điểm mấu chốt của từ này không chỉ là sự không đồng ý, mà là sự thiếu tôn trọng, thể hiện qua việc gạt phăng mọi thứ một cách nhanh chóng và lạnh lùng.
Ý nghĩa
Tính từkhinh khỉnh
Thể hiện rằng bạn cho rằng điều gì đó hoặc ai đó không đáng để quan tâm hoặc xem xét
He gave a dismissive wave of his hand.
Anh ấy xua tay một cách khinh khỉnh.