disinvestment
disinvestment mang ý nghĩa cốt lõi là việc giảm bớt hoặc loại bỏ các khoản đầu tư. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo hai hướng chính: một là chiến lược kinh doanh chủ động để tối ưu hóa nguồn lực, hai là hành động phản đối mang tính chính trị hoặc đạo đức.
Ý nghĩa
Quá trình bán đi các tài sản, khoản đầu tư hoặc lợi ích kinh doanh để giảm mức độ rủi ro trong một lĩnh vực cụ thể hoặc để huy động vốn
The company announced a strategic disinvestment of its non-core subsidiaries to focus on its primary technology products.
Công ty đã thông báo chiến lược thoái vốn khỏi các công ty con không cốt lõi để tập trung vào các sản phẩm công nghệ chính của mình.
Việc rút các khoản đầu tư khỏi một quốc gia hoặc tổ chức vì các lý do chính trị, đạo đức hoặc xã hội
Many universities faced pressure to pursue disinvestment from companies linked to the apartheid regime in South Africa.
Nhiều trường đại học đã đối mặt với áp lực phải thực hiện việc rút vốn khỏi các công ty liên kết với chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi.