estimable
đáng kính / có thể ước tính
Tính từ
estimable là một từ đa nghĩa với hai sắc thái hoàn toàn khác biệt, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch theo nghĩa đen. Một mặt, nó mô tả giá trị đạo đức hoặc phẩm chất con người, mặt khác nó mô tả khả năng tính toán định lượng.
Ý nghĩa
Tính từđáng kính
Xứng đáng nhận được sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ lớn
"His courage in the face of adversity is truly estimable."
Lòng dũng cảm của anh ấy khi đối mặt với nghịch cảnh thực sự đáng kính.
Tính từcó thể ước tính
Có khả năng được tính toán hoặc định giá một cách chính xác
"The total cost of the project is an estimable amount based on current market rates."
Tổng chi phí của dự án hiện vẫn chưa thể ước tính được.