dignitary
dignitary dùng để chỉ một cá nhân có địa vị cao, quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng lớn, thường gắn liền với các vai trò chính thức trong chính phủ, tôn giáo hoặc ngoại giao. Từ này mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh vào danh tiếng, tước hiệu hoặc vị thế xã hội mà người đó nắm giữ hơn là năng lực cá nhân.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh cần phân biệt dignitary với official hoặc VIP. Trong khi official (quan chức) là một thuật ngữ chung cho bất kỳ ai làm việc trong bộ máy hành chính, thì dignitary chỉ những người ở cấp bậc cao nhất, những người mà sự hiện diện của họ mang lại tính chất long trọng cho một sự kiện.
Khác với VIP (Very Important Person) vốn là một thuật ngữ hiện đại, không chính thức và có thể áp dụng cho cả những người nổi tiếng trong giới giải trí hay kinh doanh, dignitary luôn hàm ý một vị thế chính thức, có hệ thống cấp bậc rõ ràng.
Ví dụ: Một ngôi sao điện ảnh là một VIP, nhưng một đại sứ hoặc một giám mục sẽ được gọi là một dignitary.
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các bản tin thời sự, văn bản ngoại giao hoặc các bài báo mô tả về các nghi lễ chính thức. Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng dignitary thường đi kèm với các tính từ như foreign (nước ngoài) hoặc high-ranking (cao cấp) để làm rõ quy mô của vị thế.
Đúng: The ceremony was attended by several foreign dignitaries. (Buổi lễ có sự tham dự của một vài quan chức cao cấp nước ngoài.)
Sai: The store manager is a dignitary. (Quản lý cửa hàng không thể được gọi là dignitary vì chức vụ này không mang tính chất quyền quý hay nghi lễ cấp cao.)
Ý nghĩa
Một người giữ chức vụ hoặc cấp bậc cao, thường là trong chính phủ, tổ chức tôn giáo hoặc cơ quan ngoại giao
"The city welcomed several foreign dignitaries for the peace summit."
Thành phố đã chào đón các quan chức cao cấp nước ngoài đến thăm bằng một bữa tiệc gala trang trọng.
Một người có địa vị xã hội cao hoặc có tầm ảnh hưởng trong một cộng đồng hoặc tổ chức cụ thể
Các nhân vật quyền quý trong địa phương đã tập trung tại lễ cắt băng khánh thành thư viện mới.