deliverer
Từ deliverer mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được hiểu theo nghĩa vật lý là người vận chuyển hàng hóa. Tuy nhiên, trong các văn bản trang trọng, tôn giáo hoặc lịch sử, nó mang ý nghĩa cứu rỗi hoặc giải phóng.
Ý nghĩa
Một cá nhân hoặc tổ chức vận chuyển hàng hóa, thư từ hoặc bưu kiện đến người nhận
The courier is the primary deliverer of the legal documents.
Nhân viên chuyển phát là người giao chính các tài liệu pháp lý.
Một người cứu ai đó hoặc điều gì đó thoát khỏi một tình huống nguy hiểm, khó chịu hoặc áp bức
The exiled king was hailed as the deliverer of his people from tyranny.
Vị vua bị lưu vong được ca ngợi là người giải cứu nhân dân khỏi sự chuyên chế.