rescuer
người cứu hộ
Danh từ
Số nhiều: rescuers
rescuer dùng để chỉ một cá nhân thực hiện hành động cứu giúp ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi nguy hiểm, thiên tai hoặc một tình huống đau khổ. Từ này mang sắc thái tích cực, tôn vinh sự dũng cảm và lòng nhân ái. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà rescuer có thể được dịch là "người cứu hộ" (trong các tình huống chuyên nghiệp như cứu nạn, cứu hỏa) hoặc "người cứu tinh" (trong ngữ cảnh đời thường hoặc mang tính biểu tượng).
Ý nghĩa
Danh từngười cứu hộ
Một người cứu ai đó hoặc cái gì đó khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc đau khổ
The brave rescuer pulled the child from the rushing river.
Người cứu hộ dũng cảm đã kéo đứa trẻ ra khỏi dòng sông chảy xiết.