rudimentary
rudimentary thường được dùng để mô tả những thứ ở giai đoạn khởi đầu, đơn giản nhất hoặc chưa phát triển đầy đủ. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang sắc thái tích cực (như sự khởi đầu của một kỹ năng) hoặc tiêu cực (như sự thiếu hụt, thô sơ).
Ý nghĩa
Liên quan đến một hình thức chưa trưởng thành, chưa phát triển hoặc cơ bản
"The baby has only a rudimentary understanding of language."
Đứa trẻ chỉ có sự hiểu biết sơ đẳng về ngôn ngữ.
Giới hạn ở những nguyên tắc hoặc yếu tố cơ bản nhất
"The settlers lived in rudimentary shelters made of mud and straw."
Những người định cư sống trong những nơi trú ẩn thô sơ làm từ bùn và rơm.
Tồn tại trong trạng thái không hoàn thiện hoặc chưa phát triển, thường dùng để chỉ một cơ quan sinh học
"Some flightless birds possess rudimentary wings that are no longer functional."
Một số loài chim không bay sở hữu những đôi cánh thoái hóa không còn chức năng.