inconspicuous
kín đáo / không gây chú ý
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từkín đáo
Không dễ nhìn thấy hoặc không gây sự chú ý; không hiển nhiên
"The spy wore an inconspicuous grey coat to blend into the crowd."
Điệp viên mặc một chiếc áo khoác màu xám kín đáo để hòa nhập vào đám đông.
không gây chú ý
Không nổi bật; không dễ bị nhận ra hoặc nhìn thấy
Cô ấy cố gắng không gây chú ý trong cuộc họp để sếp không gọi tên mình.