inconspicuous
kín đáo
Tính từ
inconspicuous mô tả một đối tượng hoặc hành động không thu hút sự chú ý, dễ dàng bị bỏ qua hoặc hòa nhập vào môi trường xung quanh. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "kín đáo" hoặc "không phô trương". Sắc thái chính của nó là sự chủ động hoặc khách quan trong việc tránh bị phát hiện, thường mang tính trung lập hoặc tích cực (như khi muốn giữ bí mật hoặc an toàn).
Ý nghĩa
Tính từkín đáo
Không dễ nhìn thấy hoặc không gây sự chú ý; không hiển nhiên
The spy wore an inconspicuous grey coat to blend into the crowd.
Điệp viên mặc một chiếc áo khoác màu xám kín đáo để hòa nhập vào đám đông.
Từ liên quan
unobtrusiveunnoticeablehiddendiscreetlow profileunremarkablesubtleinvisibleobscureconspicuousnoticeableobviousprominentstrikingglaringevidentflashycamouflagestealthdisguiseshadowcloakmaskundercoversecretprivacymodestyhumilitybackgroundblendfademutedneutralbeigegreyopacitytransparencyshroudveilincognitosurveillanceespionagespyagentinfiltrationambushlurkinghidingconcealmentobscuritysubtletynuanceunderstatementminimalismperipheralmarginallatentdormantcovertclandestinefurtivesurreptitiousstealthyquietudesilencestillnessshadowydimnessevasionelusionunobtrusivenessmodestplainordinarycommonplace