commonalty
thường dân / tính phổ biến
Danh từ
Số nhiều: commonalties
commonalty là một từ mang sắc thái trang trọng và có tính lịch sử, thường được dùng để chỉ một nhóm người hoặc một đặc điểm chung. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa chính trị-xã hội hoặc nghĩa mô tả tính chất.
Ý nghĩa
Danh từthường dân
Tập hợp những người bình thường, phân biệt với giới quý tộc hoặc tầng lớp cai trị
The laws were designed to protect the rights of the commonalty.
Các điều luật được thiết kế để bảo vệ quyền lợi của những người thường dân.
Danh từtính phổ biến
Trạng thái hoặc điều kiện của việc trở nên phổ biến hoặc bình thường
The commonalty of their interests created a strong bond between the two groups.
Tính phổ biến trong các mối quan tâm của họ đã tạo ra một mối liên kết chặt chẽ giữa hai nhóm.