businessperson
doanh nhân / người làm kinh doanh
Danh từ
Số nhiều: businesspeople
businessperson là một thuật ngữ trung tính về giới tính, được sử dụng để chỉ bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại hoặc công nghiệp. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này được ưu tiên sử dụng thay cho businessman (nam doanh nhân) hoặc businesswoman (nữ doanh nhân) để đảm bảo tính bao hàm và bình đẳng.
Ý nghĩa
Danh từdoanh nhân
Một người tham gia vào thương mại, công nghiệp hoặc buôn bán, thường là chủ sở hữu hoặc quản lý của một công ty
"The experienced businessperson negotiated the merger with confidence."
Nhà doanh nhân dày dạn kinh nghiệm đã đàm phán vụ sáp nhập với kỹ năng tuyệt vời.
người làm kinh doanh
Một người làm việc với tư cách chuyên môn trong môi trường doanh nghiệp
Cô ấy là một người làm kinh doanh tận tụy, chuyên về hậu cần quốc tế.