bodily
/ˈbɒdɪli/
bodily được sử dụng để mô tả những gì liên quan trực tiếp đến cơ thể vật lý của con người, phân biệt rõ rệt với các khía cạnh tinh thần, tâm hồn hoặc cảm xúc. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "thuộc về cơ thể", "hữu hình" hoặc "bằng cả cơ thể".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, pháp lý hoặc mô tả trạng thái vật lý. Khi nói về những tổn thương hoặc chức năng sinh học, bodily nhấn mạnh vào tính chất vật chất của cơ thể. Ví dụ, bodily harm (tổn thương cơ thể) là một thuật ngữ pháp lý phổ biến để chỉ những thương tích vật lý thực tế, thay vì những tổn thương về tâm lý.
Một điểm quan trọng là bodily cũng được dùng để mô tả một hành động tác động bằng toàn bộ thân thể. Ví dụ, khi một người bị đẩy ngã, hành động đó là một sự tác động bodily. Điều này khác với những hành động chỉ dùng một bộ phận nhỏ của cơ thể.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt bodily với physical. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "vật lý" hoặc "thuộc về cơ thể", nhưng physical có phạm vi rộng hơn nhiều. physical có thể dùng để chỉ các đặc tính của thế giới vật chất nói chung (như physical laws - quy luật vật lý), trong khi bodily chỉ tập trung hẹp vào cơ thể sinh học của con người hoặc động vật.
physical exercise: tập thể dục (tác động đến sức khỏe tổng thể)
bodily functions: các chức năng cơ thể (như tiêu hóa, bài tiết)
Lưu ý về ngữ phápbodily đóng vai trò là một tính từ. Trong tiếng Anh, mặc dù có đuôi -ly (thường thấy ở trạng từ), nhưng trong trường hợp này nó là tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn nó với một trạng từ chỉ cách thức.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến cơ thể
intense bodily pain
Cơn đau cơ thể dữ dội
Có hình dáng vật chất; thuộc về thể xác
the bodily presence of the ghost
Sự hiện diện hữu hình của con ma
Theo cách vật lý; bằng toàn bộ thân thể
thrown bodily from the bar
Bị hất văng cả cơ thể ra khỏi quầy bar