bloody
/ˈblʌ.di/
Ở nghĩa đen, từ này gợi lên những hình ảnh trực diện về thương tích hoặc chiến tranh, mang sắc thái nặng nề và thường khá u ám. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh y tế hoặc lịch sử để mô tả sự hiện diện vật lý của máu hoặc sự tàn khốc của một sự kiện.
Khi đóng vai trò là từ lóng, bloody hoạt động như một từ nhấn mạnh đa năng tương tự như very hoặc extremely, nhưng thêm vào đó một tầng cảm xúc bực bội, thất vọng hoặc nhấn mạnh một cách mãnh liệt. Đây là đặc trưng của tiếng Anh Anh và mang một chút sắc thái thô tục, khiến nó không phù hợp trong môi trường chuyên nghiệp trang trọng nhưng lại rất phổ biến trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Ý nghĩa
Bị bao phủ, chứa hoặc trông giống như máu
"He stumbled out of the arena with a bloody nose."
Anh ấy loạng choạng bước ra khỏi đấu trường với chiếc mũi dính máu.
Dùng để nhấn mạnh; phổ biến trong tiếng Anh Anh (từ lóng/thô tục)
"It is bloody freezing outside today!"
Hôm nay ngoài trời lạnh cực kỳ!
Liên quan đến nhiều sự đổ máu hoặc bạo lực
"The revolution was a long and bloody conflict."
Cuộc cách mạng là một cuộc xung đột kéo dài và đẫm máu.