D
Dicread
HomeDictionaryBbloke

bloke

[C] Đếm được
Số nhiều: blokes

Used to count individual men in a casual social context.

Ý nghĩa

Danh từ

Một người đàn ông, thường là một người bình thường hoặc không có gì nổi bật

"He is a decent bloke who always helps his neighbors."

Anh ấy là một gã tử tế, luôn giúp đỡ hàng xóm của mình.

Từ liên quan

Last Updated: June 13, 2026Report an Error