bloke
gã
[C] Đếm được
Số nhiều: blokes
Used to count individual men in a casual social context.
Ý nghĩa
Danh từgã
Một người đàn ông, thường là một người bình thường hoặc không có gì nổi bật
"He is a decent bloke who always helps his neighbors."
Anh ấy là một gã tử tế, luôn giúp đỡ hàng xóm của mình.