big-shot
Thuật ngữ này mang một sắc thái xã hội khá mạnh mẽ, thường là sự pha trộn giữa lòng ngưỡng mộ đối với quyền lực và sự phê phán đối với thái độ kiêu ngạo của đối tượng. Từ này hiếm khi được dùng như một mô tả trung lập; thay vào đó, nó thường ngụ ý rằng tầm quan trọng của người đó đang bị thổi phồng hoặc họ quá tự mãn về địa vị của chính mình.
Trong môi trường chuyên nghiệp, việc gọi ai đó là big-shot có thể là một cách tinh tế để chế giễu sự tự cao của họ hoặc ra hiệu rằng quyền lực của họ đang bị cấp dưới bất mãn. Điều này gợi lên hình ảnh về một con người phô trương và tự tin, nhưng sự tự tin đó có thể có hoặc không dựa trên năng lực thực tế.
Used to count specific individuals who hold positions of power in a given field.
Ý nghĩa
Một người có tầm ảnh hưởng, quyền lực hoặc địa vị cao, thường được dùng với hàm ý mỉa mai hoặc bất mãn
"He thinks he is a real big-shot now that he has a corner office."
Anh ta cứ ngỡ mình là một nhân vật quan trọng kể từ khi có được căn phòng làm việc ở góc tòa nhà.