antediluvian
cổ hủ / trước thời đại hồng thủy
Tính từ
antediluvian là một từ mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng với hai mục đích chính: mô tả lịch sử tôn giáo hoặc châm biếm sự lạc hậu. Về mặt ngữ nghĩa, từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh, trong đó ante nghĩa là trước và diluvium nghĩa là trận lụt, trực tiếp ám chỉ thời kỳ trước trận Đại hồng thủy trong Kinh thánh.
Ý nghĩa
Tính từcổ hủ
Cực kỳ lỗi thời hoặc lạc hậu
His views on gender roles are completely antediluvian.
Quan điểm của ông ấy về vai trò giới tính hoàn toàn cổ hủ.
Tính từtrước thời đại hồng thủy
Thuộc về hoặc liên quan đến thời kỳ trước trận Đại hồng thủy trong Kinh thánh
The museum displayed artifacts believed to be antediluvian in origin.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật được tin là có nguồn gốc từ trước thời đại hồng thủy.