cumulative
/ˈkjuːmjʊlətɪv/
cumulative được dùng để mô tả một giá trị, hiệu ứng hoặc kết quả tăng dần theo thời gian thông qua việc cộng dồn hoặc tích tụ liên tiếp. Điểm mấu chốt của từ này là sự nhấn mạnh vào quá trình "gom góp" từ những phần nhỏ để tạo thành một tổng thể lớn hơn, thay vì một sự gia tăng đột ngột hay đơn lẻ.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn cumulative với accumulated. Mặc dù cả hai đều dịch là "tích lũy", nhưng có sự khác biệt về sắc thái:
cumulative thường đóng vai trò là tính từ, nhấn mạnh vào tính chất của sự tăng trưởng hoặc kết quả cuối cùng sau một chuỗi các sự kiện (ví dụ: cumulative effect - hiệu quả tích lũy). Nó mang tính hệ thống và thường được dùng trong thống kê, tài chính hoặc y học.
accumulated thường là dạng phân từ của động từ accumulate, nhấn mạnh vào hành động thu thập hoặc tích trữ vật chất cụ thể (ví dụ: accumulated wealth - tài sản tích lũy được).
Một ví dụ điển hình để phân biệt: Bạn có thể nói về cumulative interest (lãi suất tích lũy/lãi kép) để chỉ cơ chế tính lãi, nhưng dùng accumulated interest để chỉ số tiền lãi thực tế đã được gom lại trong tài khoản.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, khi dịch cumulative, hãy cẩn thận để không nhầm với "tổng cộng" (total). Trong khi total chỉ đơn thuần là con số cuối cùng, cumulative lại gợi lên hình ảnh của một quá trình bồi đắp dần dần.
Đúng: The cumulative impact of pollution (Tác động tích lũy của ô nhiễm - nhấn mạnh việc ô nhiễm diễn ra ngày này qua ngày khác và cộng dồn lại).
Sai: Sử dụng cumulative khi chỉ muốn nói về một con số tổng đơn giản mà không có yếu tố thời gian hay quá trình cộng dồn.
Về mặt ngữ pháp, cumulative là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Nó không có dạng so sánh hơn hay so sánh nhất vì bản thân khái niệm "tích lũy" đã hàm ý một sự gia tăng liên tục.
Ý nghĩa
Ngày càng tăng do sự gom góp hoặc thêm vào liên tiếp
"The cumulative effect of the pollution became evident over a decade."
Hệ quả tích lũy của tình trạng ô nhiễm đã trở nên rõ rệt sau một thập kỷ.