geriatric
geriatric là một thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ những vấn đề liên quan đến y tế và chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "lão khoa", nhấn mạnh vào khía cạnh khoa học và điều trị y tế hơn là chỉ đơn thuần nói về tuổi tác.
Sắc thái sử dụng và lưu ý
Khi đóng vai trò là tính từ, geriatric mô tả các dịch vụ, cơ sở hoặc tình trạng sức khỏe đặc thù của người già. Ví dụ, geriatric care (chăm sóc lão khoa) hay geriatric ward (khoa lão). Tuy nhiên, người học cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng geriatric như một danh từ để chỉ một người. Trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp thông thường, việc gọi ai đó là a geriatric có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc mang tính miệt thị, vì nó biến một con người thành một "ca bệnh" hoặc một "đối tượng y tế".
Để diễn đạt một cách lịch sự và tự nhiên hơn trong tiếng Anh, thay vì dùng geriatric làm danh từ, bạn nên sử dụng các cụm từ như elderly person hoặc senior citizen.
❌ He is a geriatric. (Nghe rất thô lỗ hoặc quá nặng tính y tế)
✅ He is a senior citizen. (Lịch sự và tôn trọng)
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Khác với elderly (người cao tuổi) mang tính mô tả chung về độ tuổi và trạng thái tự nhiên của con người, geriatric tập trung vào khía cạnh bệnh lý và can thiệp y tế. Nếu bạn đang nói về các vấn đề sức khỏe, bệnh tật hoặc hệ thống bệnh viện, hãy dùng geriatric. Nếu bạn đang nói về con người trong đời sống xã hội, hãy dùng elderly hoặc senior.
elderly care: chăm sóc người già (có thể là chăm sóc sinh hoạt hàng ngày)
geriatric care: chăm sóc lão khoa (tập trung vào điều trị y tế chuyên sâu cho người già)
Ý nghĩa
Liên quan đến nhánh y học hoặc khoa học xã hội giải quyết vấn đề sức khỏe và chăm sóc người cao tuổi
The hospital has a specialized geriatric ward for elderly patients.
Bệnh viện có một khoa lão khoa chuyên biệt dành cho các bệnh nhân cao tuổi.
Thuộc về, liên quan đến hoặc có đặc điểm của tuổi già, thường được dùng một cách không chính thức hoặc mang tính chê bai để mô tả ai đó hoặc cái gì đó là rất cũ kỹ
The company's outdated computer system is practically geriatric.
Hệ thống máy tính lỗi thời của công ty thực sự đã quá già cỗi.
Một người cao tuổi, đặc biệt là người cần sự chăm sóc y tế chuyên sâu
The clinic provides comprehensive support for geriatrics.
Phòng khám cung cấp hỗ trợ toàn diện cho những người già.