ridiculous
ridiculous mang sắc thái biểu đạt sự cực đoan, thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó vượt xa mức bình thường hoặc hợp lý đến mức không thể chấp nhận được. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tiêu cực (chỉ trích) hoặc đôi khi là một cách nói cường điệu để bày tỏ sự ngạc nhiên.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Khi muốn diễn đạt sự ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ hoặc dễ bị chế nhạo, ridiculous tương đương với nghĩa "nực cười". Trong trường hợp này, nó nhấn mạnh vào tính chất phi lý của sự việc. Ví dụ: That is a ridiculous suggestion (Đó là một lời đề nghị nực cười).
Khi dùng để chỉ những điều vượt quá giới hạn chịu đựng, không công bằng hoặc không hợp lý về mặt giá trị/mức độ, ridiculous mang nghĩa "quá đáng". Lúc này, nó gần nghĩa với outrageous hoặc absurd. Ví dụ: The prices at that hotel are absolutely ridiculous (Giá của khách sạn đó hoàn toàn quá đáng).
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là tránh nhầm lẫn ridiculous với stupid. Trong khi stupid tập trung vào sự thiếu trí tuệ hoặc kém thông minh, ridiculous lại tập trung vào sự phi lý, kỳ quặc hoặc không phù hợp với thực tế của tình huống.
Cách sử dụng trong thực tế
Sử dụng để phê bình: Dùng khi bạn cảm thấy một yêu cầu hoặc hành động nào đó là không thể chấp nhận được.
Sử dụng để cường điệu: Trong giao tiếp thân mật, ridiculous có thể được dùng để mô tả một điều gì đó cực kỳ ấn tượng hoặc khó tin (ví dụ: một vận động viên có tốc độ ridiculous).
❌ Không nên dùng ridiculous trong các văn bản hành chính trang trọng khi muốn phê bình một sai sót chuyên môn; thay vào đó hãy dùng unreasonable hoặc illogical để giữ sự chuyên nghiệp.
✅ Sử dụng ridiculous khi muốn nhấn mạnh cảm xúc ngạc nhiên hoặc bất bình trước một sự việc phi lý.
Ý nghĩa
Xứng đáng hoặc dễ bị chế nhạo, giễu cợt; ngớ ngẩn
That is a ridiculous suggestion.
Đó là một lời đề nghị nực cười.
Cực đoan hoặc không hợp lý đến mức gây ngạc nhiên hoặc gây sốc
The price of the hotel was absolutely ridiculous.
Giá của khách sạn đó hoàn toàn quá đáng.