D
Dicread
Trang chủTừ điểnUunsystematic

unsystematic

không hệ thống / không bài bản
Tính từ

unsystematic tả một hành động, phương pháp hoặc quy trình thiếu sự tổ chức, không theo một kế hoạch cụ thể hoặc không tuân thủ các nguyên tắc nhất quán. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "không hệ thống" hoặc "không bài bản". Sắc thái của từ này thường mang tính tiêu cực, ám chỉ sự tùy tiện, thiếu chuyên nghiệp hoặc gây ra sự hỗn loạn, kém hiệu quả.

Phân biệt với các từ tương tự

Người học cần phân biệt unsystematic với random disorganized để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:

unsystematic: Nhấn mạnh vào việc thiếu một phương pháp luận hoặc một quy trình chuẩn mực. dụ, một cuộc khảo sát được thực hiện không tiêu chí chọn mẫu ràng sẽ bị coi unsystematic.
random: Mang nghĩa "ngẫu nhiên", thường được dùng trong toán học hoặc thống để chỉ sự lựa chọn không chủ đích, không nhất thiết tiêu cực. Một "ngẫu nhiên" thể một phần của một hệ thống khoa học ( dụ: random sampling - lấy mẫu ngẫu nhiên).
disorganized: Tập trung vào trạng thái hỗn loạn, bừa bãi về mặt vật hoặc quản thời gian ( dụ: một căn phòng bừa bộn hoặc một người hay quên lịch hẹn).

Lưu ý về cách dùng lỗi thường gặp

Một sai lầm phổ biến của người Việt khi dịch từ này nhầm lẫn giữa "không hệ thống" (thiếu phương pháp) với "không hệ thống" (thiếu một mạng lưới vật hoặc cấu trúc hạ tầng). unsystematic chỉ nói về cách thức thực hiện, không nói về sự hiện diện của một hệ thống vật chất.

Sai: The company's IT infrastructure is unsystematic. (Khi muốn nói hạ tầng công nghệ thông tin không hệ thống/không tồn tại).
Đúng: The company's approach to updating software is unsystematic. (Cách tiếp cận cập nhật phần mềm của công ty không bài bản/không hệ thống).

Về mặt ngữ pháp, unsystematic một tính từ thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết để tả đặc điểm của một quy trình, phương pháp hoặc hành vi.

Ý nghĩa

Tính từkhông hệ thống

Thiếu một cách tiếp cận có phương pháp, có tổ chức hoặc có kế hoạch cho một nhiệm vụ hoặc quy trình

The researcher was criticized for his unsystematic approach to data collection.

Tính từkhông bài bản

Không tuân theo một tập hợp các quy tắc, nguyên tắc nhất quán hoặc một sự sắp xếp có cấu trúc

The notes were written in an unsystematic fashion, making them nearly impossible to follow.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi