systematization
sự hệ thống hóa
Danh từ
Số nhiều: systematizations
systematization mô tả một quá trình chủ động nhằm biến những thứ rời rạc, hỗn độn thành một cấu trúc có trật tự và logic. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự hệ thống hóa". Điểm mấu chốt của systematization không chỉ là việc sắp xếp đơn thuần, mà là tạo ra một phương pháp hoặc một bộ quy tắc nhất quán để mọi thành phần trong hệ thống vận hành trơn tru và có thể dự đoán được.
Ý nghĩa
Danh từsự hệ thống hóa
Hành động hoặc quá trình tổ chức một thứ gì đó thành một hệ thống có cấu trúc, mạch lạc và logic