D
Dicread
Trang chủTừ điểnUunknowingly

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

unknowingly

unknowingly
Trạng từ

Ý nghĩa

Trạng từunknowingly

Without being aware of a fact or a situation; without conscious knowledge.

He unknowingly walked into a restricted area.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi