D
Dicread
Trang chủTừ điểnIimprudence

imprudence

sự thiếu thận trọng
Danh từ

imprudence tả một trạng thái hoặc hành động thiếu sự khôn ngoan, thiếu thận trọng, thường do không suy nghĩ kỹ về những hậu quả tiềm tàng trong tương lai. Từ này mang sắc thái phê phán nhẹ nhàng hơn so với recklessness (sự liều lĩnh), vốn ám chỉ sự bất chấp nguy hiểm một cách cực đoan. Trong khi recklessness gợi lên hình ảnh một người cố tình mạo hiểm, thì imprudence thường nhấn mạnh vào sự thiếu hụt khả năng phán đoán hoặc sự hời hợt trong việc cân nhắc.

Ý nghĩa

Danh từsự thiếu thận trọng

Phẩm chất thiếu sự cẩn trọng, tầm nhìn xa hoặc khả năng phán đoán đúng đắn trong các hành động hoặc quyết định của một người

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi