D
Dicread
Trang chủTừ điểnUuncontrolledly

uncontrolledly

một cách mất kiểm soát
Trạng từ

uncontrolledly tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra không sự điều tiết, kiềm chế hoặc quản từ con người hay một hệ thống nào đó. Từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào việc sự mất kiểm soát đó dẫn đến hậu quả . Trong nhiều trường hợp, gợi lên hình ảnh về một sự bùng phát đột ngột hoặc một quá trình diễn ra tự phát không thể ngăn chặn được.

Sắc thái ngữ cảnh sử dụng

Từ này thường được dùng trong hai bối cảnh chính:
Về mặt vật hoặc sinh học: tả các phản ứng thể hoặc hiện tượng tự nhiên, dụ như việc khóc hoặc cười một cách mất kiểm soát, hoặc một đám cháy lan rộng không sự can thiệp.
Về mặt quản hệ thống: tả sự phát triển hoặc vận hành của một tổ chức, quy trình thiếu đi sự giám sát, dẫn đến tình trạng hỗn loạn.

Phân biệt với các từ tương đồng

Khi sử dụng, cần phân biệt uncontrolledly với một số từ tiếng Anh khác nghĩa gần giống:
So với wildly: Trong khi uncontrolledly nhấn mạnh vào việc thiếu sự kiểm soát hoặc quản , thì wildly thường nhấn mạnh vào cường độ mạnh mẽ, sự cuồng nhiệt hoặc mức độ cực đoan ( dụ: cười một cách cuồng nhiệt).
So với randomly: randomly tập trung vào tính ngẫu nhiên, không theo quy luật, trong khi uncontrolledly tập trung vào việc không thể kiềm chế được hành vi hoặc tiến trình đó.

Ý nghĩa

Trạng từmột cách mất kiểm soát

Theo cách không được quản lý, kiềm chế hoặc giữ trong tầm kiểm soát

The fire spread uncontrolledly through the dry forest.

Ví dụ

She began to sob uncontrolledly after hearing the news.

Cô ấy bắt đầu nức nở một cách mất kiểm soát sau khi nghe tin.

The fire spread uncontrolledly through the dry forest.

Ngọn lửa lan rộng một cách mất kiểm soát khắp khu rừng khô.

My hands were shaking uncontrolledly during the presentation.

Tay tôi run rẩy một cách mất kiểm soát trong suốt buổi thuyết trình.

Office

He laughed uncontrolledly at the absurdity of the situation.

Anh ấy cười một cách mất kiểm soát trước sự phi lý của tình huống này.

The population of the invasive species grew uncontrolledly.

Quần thể loài xâm lấn đã phát triển một cách mất kiểm soát.

I felt my heart beating uncontrolledly as she walked toward me.

Tôi cảm thấy tim mình đập một cách mất kiểm soát khi cô ấy tiến về phía tôi.

Romance

The patient breathed uncontrolledly during the seizure.

Bệnh nhân thở một cách mất kiểm soát trong cơn co giật.

Health

Lạm phát tăng một cách mất kiểm soát trong suốt thập kỷ đó.

Business

The magic energy surged uncontrolledly from the staff.

Năng lượng ma thuật trào ra một cách mất kiểm soát từ cây gậy.

Fantasy

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi