stalk
theo dõi / rình rập / thân cây / cuống
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: stalksQuá khứ: stalkedPhân từ 2: stalkedV-ing: stalking
stalk mang hai sắc thái nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào việc nó là động từ hay danh từ. Khi là động từ, từ này thường gợi lên cảm giác căng thẳng, bí mật và đôi khi là nguy hiểm.
Ý nghĩa
Ngoại động từtheo dõi
[~ someone]
Lén lút theo dõi hoặc đuổi theo ai đó, thường theo cách đe dọa hoặc ám ảnh
Nội động từrình rập
[~]
Di chuyển một cách lặng lẽ và thận trọng về phía mục tiêu, thường là để săn mồi hoặc gây bất ngờ
Danh từthân cây
Thân chính của một loại cây, đặc biệt là thân nâng đỡ lá, hoa hoặc quả