D
Dicread
Trang chủTừ điểnSstalk

stalk

theo dõi / rình rập / thân cây / cuống
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: stalksQuá khứ: stalkedPhân từ 2: stalkedV-ing: stalking

stalk mang hai sắc thái nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào việc động từ hay danh từ. Khi động từ, từ này thường gợi lên cảm giác căng thẳng, mật đôi khi nguy hiểm.

Ý nghĩa

Ngoại động từtheo dõi
[~ someone]

Lén lút theo dõi hoặc đuổi theo ai đó, thường theo cách đe dọa hoặc ám ảnh

Nội động từrình rập
[~]

Di chuyển một cách lặng lẽ và thận trọng về phía mục tiêu, thường là để săn mồi hoặc gây bất ngờ

Danh từthân cây

Thân chính của một loại cây, đặc biệt là thân nâng đỡ lá, hoa hoặc quả

She snapped the celery stalk in half.

Danh từcuống

Phần nâng đỡ mảnh mai của lá, hoa hoặc quả nối nó với thân chính

The flower has a very thin, fragile stalk.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi