D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbastion

bastion

pháo đài / pháo đài nhô ra
Danh từ
Số nhiều: bastions

bastion mang hai sắc thái nghĩa chính: một nghĩa vật cụ thể trong quân sự một nghĩa bóng mang tính biểu tượng. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng phân biệt giữa một công trình phòng thủ hữu hình một "thành trì" tinh thần.

Ý nghĩa

Danh từpháo đài

Một người, địa điểm hoặc tổ chức bảo vệ mạnh mẽ hoặc duy trì một nguyên tắc, niềm tin hoặc truyền thống cụ thể

The university has long been a bastion of free speech and academic inquiry.

Danh từpháo đài nhô ra

Một phần nhô ra của công sự được xây dựng theo góc vuông với đường tường bao, cho phép bắn phòng thủ theo nhiều hướng

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi