D
Dicread
Trang chủTừ điểnGgarrison

garrison

đơn vị đồn trú / đồn trú / bố trí quân đồn trú
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: garrisonsQuá khứ: garrisonedPhân từ 2: garrisonedV-ing: garrisoning

garrison mang sắc thái quân sự đặc thù, dùng để chỉ cả lực lượng con người địa điểm vật . Điểm mấu chốt sự gắn liền với một vị trí cố định kiên cố như pháo đài, căn cứ hoặc thành phố, nhằm mục đích phòng thủ hoặc kiểm soát khu vực đó.

Phân biệt về vai trò ngữ pháp

Từ này thể đóng vai trò danh từ hoặc động từ, người học cần lưu ý sự chuyển đổi ý nghĩa tương ứng:

Khi danh từ, thể chỉ một nhóm binh (lực lượng đồn trú) hoặc chính cái nơi họ đóng quân (đồn trú/căn cứ). dụ: the garrison was small (lực lượng đồn trú còn ít) hoặc the garrison was heavily fortified (đồn trú được gia cố kiên cố).
Khi động từ, tả hành động bố trí quân đội vào một vị trí để bảo vệ. dụ: to garrison a town (đóng quân tại một thị trấn).

Sự khác biệt với các từ tương tự

Cần phân biệt garrison với base hoặc camp. Trong khi base (căn cứ) hay camp (trại) thể những khu vực hậu cần hoặc tạm thời, garrison luôn nhấn mạnh vào chức năng phòng thủ tại một điểm chốt chiến lược. Một base thể chứa nhiều garrison khác nhau, nhưng một garrison luôn gắn liền với nhiệm vụ canh giữ một địa điểm cụ thể.

Không dùng garrison cho một đội quân đang hành quân trên đường.
Dùng garrison khi quân đội đã ổn định vị trí trong một pháo đài để chờ đối phương tấn công.

Ý nghĩa

Danh từđơn vị đồn trú

Một nhóm quân đội được bố trí tại một địa điểm kiên cố để bảo vệ nơi đó

The garrison held the fort against the enemy for three months.

Danh từđồn trú

Một địa điểm kiên cố, chẳng hạn như pháo đài hoặc lâu đài, nơi quân đội đóng quân

The soldiers returned to the garrison after their patrol.

Ngoại động từbố trí quân đồn trú
[~ something]

Đặt quân đội trong một pháo đài hoặc thị trấn để cung cấp sự phòng thủ

The government decided to garrison the border towns to prevent invasion.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi