ceasefire
ceasefire mang sắc thái của một thỏa thuận chính thức hoặc một sự tạm dừng có tính toán trong các cuộc xung đột vũ trang. Khác với truce (thường là một sự đình chiến ngắn hạn, không chính thức hoặc mang tính tạm thời để đạt được mục đích cụ thể), ceasefire thường gắn liền với các cuộc đàm phán ngoại giao và là bước đệm quan trọng hướng tới một hiệp định hòa bình lâu dài. Khi sử dụng từ này, người nói thường gợi lên hình ảnh của các văn bản ký kết và sự giám sát của các bên thứ ba hoặc tổ chức quốc tế.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Trong tiếng Việt, cả ceasefire và truce đều có thể được dịch là "ngừng bắn" hoặc "đình chiến", nhưng trong tiếng Anh, chúng có sự khác biệt về mức độ cam kết:
ceasefire: Nhấn mạnh vào việc dừng các hoạt động quân sự theo một thỏa thuận cụ thể. Ví dụ: a permanent ceasefire (một lệnh ngừng bắn vĩnh viễn).
truce: Thường là một sự thỏa thuận ngầm hoặc tạm thời, đôi khi chỉ kéo dài trong vài giờ hoặc vài ngày. Ví dụ: a Christmas truce (một cuộc đình chiến trong dịp Giáng sinh).
armistice: Đây là cấp độ cao nhất, một hiệp định chính thức chấm dứt chiến sự, thường dẫn đến việc kết thúc chiến tranh hoàn toàn.
Lưu ý về cách kết hợp từ
Người học cần chú ý các động từ thường đi kèm với ceasefire để diễn đạt tự nhiên hơn:
Để nói về việc thiết lập lệnh ngừng bắn: sử dụng broker a ceasefire (môi giới/đàm phán một lệnh ngừng bắn) hoặc reach a ceasefire (đạt được một lệnh ngừng bắn).
Để nói về việc vi phạm: sử dụng break a ceasefire hoặc violate a ceasefire (phá vỡ lệnh ngừng bắn).
Đúng: The UN is trying to broker a ceasefire between the two factions. (Liên Hợp Quốc đang cố gắng môi giới một lệnh ngừng bắn giữa hai phe phái.)
Sai: They made a ceasefire. (Cách dùng made không tự nhiên trong ngữ cảnh ngoại giao chính thức; nên dùng reached hoặc agreed to).