renunciation
sự từ bỏ / sự khước từ
Danh từ
Số nhiều: renunciations
renunciation mang sắc thái trang trọng và quyết liệt hơn nhiều so với những từ như giving up hay abandonment. Nó không chỉ đơn thuần là việc ngừng làm một điều gì đó, mà là một hành động có ý thức, thường mang tính chính thức hoặc mang tính lý tưởng cao.
Ý nghĩa
Danh từsự từ bỏ
Hành động chính thức từ bỏ một quyền lợi, yêu cầu hoặc tài sản