D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsurpassingly

surpassingly

hết sức
Trạng từ

surpassingly một trạng từ mang sắc thái trang trọng văn chương, được dùng để nhấn mạnh một đặc điểm hoặc phẩm chất vượt xa mức bình thường. Thay chỉ đơn thuần "rất" hoặc "cực kỳ", từ này gợi lên sự ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc trước một điều đó xuất sắc đến mức khó tin.

Sắc thái ngữ cảnh sử dụng

Từ này thường được dùng trong các văn bản chính thức, thơ ca hoặc các bài diễn văn trang trọng để tả những phẩm chất tích cực. dụ, khi nói một người vẻ đẹp surpassingly beautiful (đẹp hết sức), người nói không chỉ khen ngợi còn hàm ý rằng vẻ đẹp đó vượt trội hơn hẳn so với những người khác.

Phân biệt với các từ đồng nghĩa

Khi so sánh với các từ như extremely hoặc exceptionally, surpassingly mang tính chất hoa mỹ hơn ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

extremely: Mang tính trung lập, dùng được cho cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực ( dụ: cực kỳ nóng, cực kỳ tệ).
exceptionally: Nhấn mạnh vào sự ngoại lệ, khác biệt so với số đông.
surpassingly: Tập trung vào sự vượt trội, thường gắn liền với sự hoàn hảo hoặc sự ưu vượt bậc.

Ý nghĩa

Trạng từhết sức
[[]][surpassingly]

Ở một mức độ đặc biệt; cực kỳ hoặc đáng chú ý

The view from the summit was surpassingly beautiful.

Ví dụ

Nhà thờ lớn đẹp hết sức trong ánh sáng buổi sáng.

She is a surpassingly talented pianist for her age.

Ở độ tuổi của mình, cô ấy là một nghệ sĩ piano tài năng hết sức.

School Life

The ancient king was surpassingly wise and just.

Vị vua cổ đại là một người hết sức sáng suốt và công bằng.

History

Anh ấy thấy nhiệm vụ này hết sức khó khăn để hoàn thành đúng hạn.

Office

The dragon possessed a surpassingly powerful roar.

Con rồng sở hữu một tiếng gầm mạnh mẽ hết sức.

Fantasy

I felt a surpassingly deep sense of longing as I watched her leave.

Tôi cảm thấy một nỗi khao khát sâu sắc hết sức khi nhìn cô ấy rời đi.

Romance

The evidence presented in court was surpassingly clear.

Những bằng chứng được trình bày tại tòa án rõ ràng hết sức.

Detective

This vintage wine is surpassingly smooth and complex.

Loại rượu vang cổ này mượt mà và phức hợp hết sức.

Gourmet

The silence in the abandoned asylum was surpassingly eerie.

Sự im lặng trong bệnh viện tâm thần bỏ hoang mang lại cảm giác rợn người hết sức.

Supernatural

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi