scuttlebutt
tin đồn / thùng nước
Danh từ
scuttlebutt là một từ mang sắc thái thân mật và không chính thức, dùng để chỉ những tin đồn hoặc chuyện phiếm thường lan truyền trong một môi trường làm việc hoặc một tổ chức. Điểm đặc trưng của scuttlebutt là nó không chỉ đơn thuần là thông tin sai sự thật, mà thường là những suy đoán, tin tức chưa được xác nhận nhưng lại được mọi người quan tâm và truyền tai nhau một cách nhanh chóng.
Ý nghĩa
Danh từtin đồn
Những lời đồn thổi hoặc chuyện phiếm, đặc biệt là mang tính chất không chính thức hoặc suy đoán trong một nhóm hoặc tổ chức cụ thể
Từ liên quan
rumorgossiphearsaychattergrapevinewhisperfacttruthcertaintyrealityevidencewaterbarrelshipsailornavydeckcrewsecretconfidentialleakspeculationcanardmythlegendstorytalereportnewsinformationintelligencedisclosurewater coolerchatconversationdialoguediscoursebabbleprattlegabbletattleslanderlibeldefamationinsinuationsuggestionhintcluetipurban legendmythologyfictionfabricationinventionmisinformationdisinformationpropagandascandalintriguemysteryenigmasecretiveclandestinecovert