chatter
huyên thuyên / tán gẫu / đánh lập cập / tiếng nói chuyện phiếm / tiếng răng đánh lập cập
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: chattersQuá khứ: chatteredPhân từ 2: chatteredV-ing: chattering
chatter mang sắc thái mô tả những âm thanh nhanh, liên tục và thường không mang nhiều nội dung quan trọng. Khi dùng để chỉ việc giao tiếp giữa người với người, từ này gợi lên hình ảnh những cuộc trò chuyện sôi nổi nhưng hời hợt, thiếu chiều sâu, hoặc đôi khi gây phiền nhiễu vì sự dồn dập. Điều này khác biệt với talk (nói chuyện chung chung) hay discuss (thảo luận nghiêm túc).
Countable when referring to a specific instance of a conversation or a burst of noise. Uncountable when referring to the general quality of rapid, trivial talking.
Ý nghĩa
Ngoại động từhuyên thuyên
[~ someone][~ something]
Nói nhanh và không ngừng về những chuyện tầm thường
Nội động từđánh lập cập
Tạo ra một chuỗi âm thanh lách cách nhanh, thường là do lạnh hoặc sợ hãi
Danh từtiếng nói chuyện phiếm
Cuộc trò chuyện nhanh, không quan trọng