D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdefamation

defamation

sự phỉ báng
Danh từ

defamation một thuật ngữ pháp dùng để chỉ hành vi làm tổn hại đến danh tiếng của một người thông qua việc truyền đạt những thông tin sai sự thật. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "sự phỉ báng" hoặc "vu khống". Điểm mấu chốt của defamation thông tin được đưa ra phải sai sự thật; nếu thông tin đó đúng, gây hại cho danh tiếng, thì về mặt pháp thường không được coi phỉ báng.

Phân biệt các hình thức phỉ báng

Trong tiếng Anh, defamation được chia thành hai loại chính tùy thuộc vào hình thức truyền đạt, điều người học tiếng Việt cần lưu ý để sử dụng chính xác:

libel: Phỉ báng bằng văn bản hoặc hình ảnh ( tính chất lưu trữ lâu dài), dụ như bài báo, bài đăng trên mạng hội hoặc email.
slander: Phỉ báng bằng lời nói (mang tính chất nhất thời), dụ như một cuộc hội thoại trực tiếp hoặc một bài phát biểu.

dụ: Một bài viết sai sự thật trên Facebook sẽ được gọi libel, trong khi một lời nói xấu sai sự thật trong cuộc họp sẽ slander.

Sự khác biệt với các từ gần nghĩa

Người học dễ nhầm lẫn defamation với một số từ khác nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau:

insult: lời lăng mạ hoặc xúc phạm. Khác với defamation, một lời insult thể không cần dựa trên một tuyên bố sai sự thật nào chỉ đơn thuần dùng từ ngữ thô lỗ để hạ nhục đối phương.
criticism: sự phê bình. Đây hành động đánh giá một cách khách quan hoặc chủ quan về một vấn đề, không mang tính chất vu khống hay cố ý phá hoại danh tiếng bằng thông tin giả.

Lưu ý về mặt pháp ngữ pháp

defamation một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm chung của hành vi phỉ báng. Tuy nhiên, trong các văn bản pháp luật, thường xuất hiện trong cụm từ defamation of character (phỉ báng nhân phẩm) hoặc defamation lawsuit (vụ kiện phỉ báng).

Sai: a defamation (không dùng mạo từ "a" trước danh từ không đếm được này).
Đúng: an act of defamation hoặc a case of defamation.

Khi dịch sang tiếng Việt, hãy cân nhắc ngữ cảnh để chọn giữa "phỉ báng" (mang sắc thái nặng nề, xúc phạm) "vu khống" (nhấn mạnh vào việc bịa đặt thông tin sai sự thật để gây hại).

Ý nghĩa

Danh từsự phỉ báng

Hành vi làm tổn hại đến danh tiếng của một người bằng cách truyền đạt những tuyên bố sai sự thật về họ cho bên thứ ba

The politician sued the newspaper for defamation after the false report was published.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi