D
Dicread
Trang chủTừ điểnOorchestral

orchestral

thuộc về dàn nhạc
Tính từ

orchestral được sử dụng để tả bất cứ điều liên quan đến dàn nhạc giao hưởng, từ nhạc cụ, phong cách sáng tác cho đến cách phối khí. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "thuộc về dàn nhạc", nhưng sắc thái của không chỉ đơn thuần sự hiện diện của một nhóm nhạc công, còn gợi lên sự hoành tráng, phức tạp tính hàn lâm của âm nhạc cổ điển.

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

Điểm quan trọng cần lưu ý orchestral nhấn mạnh vào quy sự phối hợp đa dạng của nhiều loại nhạc cụ (như dây, gỗ, đồng ). Khi một bản nhạc được tả "âm hưởng orchestral", điều đó nghĩa mang lại cảm giác đầy đặn, vang dội trang trọng, ngay cả khi không được chơi bởi một dàn nhạc thực thụ.

dụ: Một bản nhạc phim orchestral score sẽ tạo ra cảm giác kịch tính đại hơn nhiều so với một bản nhạc chỉ dùng piano hoặc guitar.

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn orchestral với symphonic. Mặc cả hai đều liên quan đến dàn nhạc, nhưng sự khác biệt tinh tế về mặt khái niệm:

orchestral: một thuật ngữ rộng hơn, dùng để chỉ bất cứ thứ liên quan đến dàn nhạc ( dụ: orchestral instruments - các nhạc cụ trong dàn nhạc). tập trung vào phương tiện biểu diễn.
symphonic: Thường dùng để chỉ cấu trúc hoặc phong cách của một bản giao hưởng (symphony). tập trung vào hình thức âm nhạc.

Một lỗi phổ biến của người Việt sử dụng từ "nhạc giao hưởng" cho mọi trường hợp. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, nếu bạn muốn nói về việc sắp xếp các nhạc cụ cho một bài hát, hãy dùng orchestration (phối khí cho dàn nhạc) thay chỉ nói chung chung "giao hưởng".

Lưu ý về ngữ pháp

orchestral một tính từ luôn đứng trước danh từ bổ nghĩa. không thể đứng một mình làm vị ngữ trừ khi đi kèm với động từ nối (linking verb).

Đúng: The orchestral arrangement is stunning. (Cách phối khí cho dàn nhạc thật tuyệt vời.)
Sai: The music is orchestral. (Câu này đúng về ngữ pháp nhưng thường ít tự nhiên hơn so với việc tả cụ thể đặc điểm của âm thanh đó.)

Ý nghĩa

Tính từthuộc về dàn nhạc

Liên quan đến hoặc được biểu diễn bởi một dàn nhạc giao hưởng

The orchestral arrangement added depth to the pop song.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi