ruffled
ruffled được sử dụng để mô tả trạng thái bị xáo trộn, dù là về mặt vật lý hay cảm xúc. Khi nói về bề mặt, nó gợi lên hình ảnh những nếp nhăn hoặc sự mất đi độ mượt mà vốn có. Khi nói về tâm trạng, nó ám chỉ một sự xáo trộn nhẹ nhưng đủ để làm mất đi vẻ bình tĩnh thường ngày.
Sự khác biệt về trạng thái vật lý và cảm xúc
Trong ngữ cảnh vật lý, ruffled thường dùng cho tóc, lông chim hoặc vải vóc để chỉ trạng thái xù hoặc nhăn nheo. Ví dụ, một cơn gió mạnh có thể làm mái tóc trở nên ruffled.
Ngược lại, trong ngữ cảnh cảm xúc, từ này mô tả trạng thái bối rối hoặc khó chịu. Tuy nhiên, mức độ của ruffled thường nhẹ hơn so với angry (tức giận) hay furious (điên tiết). Nó giống như một sự "gợn sóng" trong tâm hồn, khiến một người không còn giữ được sự điềm tĩnh.
Phân biệt với các từ đồng nghĩa
Khi so sánh với agitated, ruffled mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và thường diễn ra trong thời gian ngắn. Trong khi agitated gợi lên sự lo âu hoặc kích động mạnh mẽ, ruffled chỉ đơn giản là bị làm phiền hoặc mất thăng bằng tạm thời.
Ví dụ: Một lời nhận xét khiếm nhã có thể khiến ai đó cảm thấy ruffled (bối rối), nhưng một cuộc khủng hoảng lớn sẽ khiến họ trở nên agitated (kích động).
Ý nghĩa
Có bề mặt không bằng phẳng, nhăn nheo hoặc bị xáo trộn, đặc biệt là khi nói về tóc, lông vũ hoặc vải vóc
Cảm thấy kích động, khó chịu hoặc bị xáo trộn về mặt cảm xúc; không còn bình tĩnh
He appeared completely ruffled by the unexpected criticism during the meeting.
Ví dụ
Con chim trông thật buồn cười với bộ lông xù sau cơn bão.
Cô ấy thức dậy với mái tóc xù và một nụ cười ngái ngủ.
Chiếc váy có phần cổ áo xù nhún tạo nên vẻ ngoài cổ điển.
Tôi không thể tin được anh ta thực sự cố tình làm tôi bối rối trước hội đồng quản trị.
Anh ta vẫn hoàn toàn bình tĩnh dù khung cảnh xung quanh vô cùng hỗn loạn.
Đừng cố làm tôi bối rối chỉ vì bạn đang lo lắng.
Tại sao cô ấy lại bối rối đến vậy chỉ vì một lỗi nhỏ trong bản báo cáo?