D
Dicread
Trang chủTừ điểnAagitated

agitated

bồn chồn / làm xao động / vận động

/ˈæd͡ʒɪteɪtɪd/

Tính từNgoại động từNội động từ
V-ing: agitating

agitated tả một trạng thái tâm bị xáo trộn mạnh mẽ, thường sự kết hợp giữa lo lắng, tức giận bồn chồn. Khác với nervous (lo lắng) thường mang tính chất hồi hộp trước một sự kiện, hoặc anxious (lo âu) thiên về sự lo sợ về tương lai, agitated nhấn mạnh vào sự mất bình tĩnh hiện hữu, thường đi kèm với những biểu hiện vật như đi đi lại lại, nói nhanh hoặc cử chỉ không yên.

Ý nghĩa

Tính từbồn chồn

Cảm thấy hoặc tỏ ra lo lắng, bất an hoặc căng thẳng

agitated state

Ngoại động từlàm xao động
[~ someone]

Khiến ai đó cảm thấy lo lắng hoặc bất an

Nội động từvận động
[~ for something][~ against something]

Cố gắng thuyết phục mọi người ủng hộ hoặc phản đối điều gì đó, thường thông qua diễn thuyết công khai hoặc viết lách

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi