agitated
bồn chồn / làm xao động / vận động
/ˈæd͡ʒɪteɪtɪd/
Tính từNgoại động từNội động từ
V-ing: agitating
agitated mô tả một trạng thái tâm lý bị xáo trộn mạnh mẽ, thường là sự kết hợp giữa lo lắng, tức giận và bồn chồn. Khác với nervous (lo lắng) thường mang tính chất hồi hộp trước một sự kiện, hoặc anxious (lo âu) thiên về sự lo sợ về tương lai, agitated nhấn mạnh vào sự mất bình tĩnh hiện hữu, thường đi kèm với những biểu hiện vật lý như đi đi lại lại, nói nhanh hoặc cử chỉ không yên.